Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000 | 38,4% | 369 | |
| 2 | Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100 | 19,6% | 325 | |
| 3 | Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 1500p | 8,3% | 106 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đếm ngày (THTB Sơn Trà 2022) | 1000 | 38,4% | 369 | |
| 2 | Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) | 1100 | 19,6% | 325 | |
| 3 | Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) | 1500p | 8,3% | 106 |