Bài tập
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1600 | 13,9% | 31 | |
| 2 | Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1800 | 6,1% | 10 | |
| 3 | Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 2300 | 7,0% | 4 |
| Bài tập | Điểm | Tỷ lệ AC | Người nộp | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đường đi bộ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1600 | 13,9% | 31 | |
| 2 | Robot (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1800 | 6,1% | 10 | |
| 3 | Siêu thị (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 2300 | 7,0% | 4 |